sales division

sales division

The sales division meets every Monday to review their targets.

Định nghĩa

Danh từ: Bộ phận bán hàng, phòng kinh doanhđây một bộ phận cụ thể trong một công ty hoặc tổ chức, chịu trách nhiệm chính về việc bán sản phẩm hoặc dịch vụ. "Sales division" thường bao gồm các nhân viên bán hàng, quản lý bán hàng các chuyên gia tiếp thị, hoạt động như một đơn vị riêng biệt trong cấu trúc doanh nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Bộ phận bán hàng đã đạt được chỉ tiêu quý trước thời hạn.)
  • ( ấy được thăng chức làm trưởng bộ phận bán hàng sau năm năm làm việc xuất sắc.)
  • (Công ty đã tái cấu trúc bộ phận bán hàng để tập trung vào các kênh trực tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be part of the sales division": một thành viên của bộ phận bán hàng.

    • Every new employee in the sales division must undergo a two-week training program. (Mọi nhân viên mới trong bộ phận bán hàng đều phải trải qua chương trình đào tạo hai tuần.)
  • "to report to the sales division": báo cáo cho bộ phận bán hàng (về kết quả hoặc hoạt động).

    • The regional managers report directly to the sales division headquarters. (Các quản lý khu vực báo cáo trực tiếp cho trụ sở bộ phận bán hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sales department (danh từ): phòng bán hàngthường được dùng thay thế cho "sales division", nhưng "department" nhấn mạnh đơn vị nhỏ hơn trong một công ty.

    • The sales department handles all customer inquiries. (Phòng bán hàng xử lý mọi yêu cầu của khách hàng.)
  • Sales team (danh từ): đội ngũ bán hàngchỉ nhóm người cụ thể, không phải cấu trúc tổ chức.

    • The sales team celebrated their record-breaking month. (Đội ngũ bán hàng đã ăn mừng tháng đạt kỷ lục.)
Từ đồng nghĩa
  • Sales unit: đơn vị bán hàngthường dùng trong ngữ cảnh quản lý.
  • Commercial division: bộ phận thương mạinhấn mạnh khía cạnh kinh doanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Run the sales division: điều hành bộ phận bán hàng.

    • He was hired to run the sales division in Asia. (Anh ấy được thuê để điều hành bộ phận bán hàng tại châu Á.)
  • Lead the sales division: dẫn dắt bộ phận bán hàng.

    • She leads the sales division with a focus on innovation. ( ấy dẫn dắt bộ phận bán hàng với trọng tâm đổi mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Division of labor: phân công lao độngkhông phải thành ngữ trực tiếp, nhưng liên quan đến cách tổ chức trong "sales division".
    • The sales division uses a clear division of labor to maximize efficiency. (Bộ phận bán hàng sử dụng phân công lao động rõ ràng để tối đa hóa hiệu quả.)